Hình nền cho companionway
BeDict Logo

companionway

/kəmˈpænjənˌweɪ/ /kəmˈpænjənweɪ/

Định nghĩa

noun

Cầu thang (trên tàu).

Ví dụ :

Người thủy thủ cẩn thận bước xuống cầu thang để xuống boong dưới của tàu.