

compliments
Định nghĩa
Từ liên quan
complimentary adjective
/ˌkɒmplɪ̈ˈmɛnt(ə)ɹi/ /ˌkɑmplɪ̈ˈmɛnt(ə)ɹi/
Khen ngợi, ca ngợi.
Một lời nhận xét mang tính khen ngợi.
performance noun
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]
Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
"the performance of an undertaking or a duty"
Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.