Hình nền cho flattery
BeDict Logo

flattery

/ˈflætəɹi/

Định nghĩa

noun

Tâng bốc, nịnh hót, xu nịnh.

Ví dụ :

Bài luận của học sinh đó đầy những lời lẽ tâng bốc thầy giáo, với hy vọng được điểm cao hơn.