noun🔗ShareTính cẩn thận, sự chu đáo, tính tận tâm. The state or characteristic of being conscientious."Her conscientiousness in completing all her homework assignments on time earned her high grades in the class. "Sự chu đáo và tinh thần trách nhiệm của cô ấy trong việc hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn đã giúp cô ấy đạt điểm cao trong lớp.charactermindattitudevaluemoralqualitybeingphilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc