

conscientiousness
Định nghĩa
Từ liên quan
assignments noun
/əˈsaɪnmənts/
Sự phân công, nhiệm vụ được giao.
completing verb
/kəmˈpliːtɪŋ/
Hoàn thành, làm xong, kết thúc.
conscientious adjective
/ˌkɒnʃiˈɛnʃəs/ /ˌkɑnʃiˈɛnʃəs/
Tận tâm, chu đáo, cẩn trọng.
"He was a thoughtful and conscientious worker."
Anh ấy là một người làm việc chu đáo và tận tâm.