BeDict Logo

contestation

/ˌkɑntɛˈsteɪʃən/ /ˌkɑntəˈsteɪʃən/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "presented" - Giới thiệu, trình diện, ra mắt.
/pɹɪˈzɛntɪd/

Giới thiệu, trình diện, ra mắt.

"to present an envoy to the king"

Giới thiệu một vị đại sứ với nhà vua.

Hình ảnh minh họa cho từ "election" - Bầu cử, cuộc bầu cử.
/ɪˈlɛkʃ(ə)n/ /əˈlɛkʃ(ə)n/

Bầu cử, cuộc bầu cử.

"How did you vote in (UK also: at) the last election?"

Bạn đã bầu cho ai trong cuộc bầu cử vừa rồi?

Hình ảnh minh họa cho từ "testimony" - Lời khai, chứng cung.
/ˈtɛstɪməni/ /ˈtɛstɪmoʊni/

Lời khai, chứng cung.

"The witness gave testimony about what she saw during the schoolyard fight. "

Nhân chứng đã đưa ra lời khai về những gì cô ấy thấy trong lúc xô xát ở sân trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "followed" - Theo sau, đuổi theo.
/ˈfɒləʊd/ /ˈfɑloʊd/

Theo sau, đuổi theo.

"Follow that car!"

Theo xe đó!

Hình ảnh minh họa cho từ "claimed" - Tuyên bố, khẳng định, đòi.
/kleɪmd/

Tuyên bố, khẳng định, đòi.

"After finding the lost wallet, several people claimed it was theirs. "

Sau khi tìm thấy chiếc ví bị mất, có vài người đã đòi đó là của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "different" - Điều khác biệt, sự khác biệt.
/ˈdɪf.(ə)ɹ.ənt/

Điều khác biệt, sự khác biệt.

"My family has a different ideal for my future than I do. "

Gia đình tôi có một sự khác biệt về lý tưởng cho tương lai của tôi so với tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "attestation" - Chứng nhận, sự xác nhận, bằng chứng.
/ˈæ.tɛs.teɪ.ʃən/ /ˌætɛˈsteɪʃən/

Chứng nhận, sự xác nhận, bằng chứng.

"The notary's signature served as an attestation of the document's authenticity. "

Chữ ký của công chứng viên là một chứng nhận cho tính xác thực của tài liệu.

Hình ảnh minh họa cho từ "contestant" - Thí sinh, người dự thi.
/kənˈtɛstənt/

Thí sinh, người dự thi.

"The contestant on the TV game show answered all the questions correctly. "

Thí sinh trong chương trình trò chơi truyền hình đó đã trả lời đúng tất cả các câu hỏi.

Hình ảnh minh họa cho từ "results" - Kết quả, thành quả.
/ɹɪˈzʌlts/

Kết quả, thành quả.

"the result of a course of action;  the result of a mathematical operation"

Kết quả của một hành động; kết quả của một phép toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "contesting" - Tranh giành, tranh chấp, thi đấu.
/kənˈtɛstɪŋ/ /ˈkɑntɛstɪŋ/

Tranh giành, tranh chấp, thi đấu.

"I will contest for the open seat on the board."

Tôi sẽ tranh cử vào vị trí còn trống trong hội đồng quản trị.

Hình ảnh minh họa cho từ "intense" - Căng thẳng, dữ dội.
intenseadjective
/ɪnˈtɛns/

Căng thẳng, dữ dội.

"The teacher's voice was intense as she explained the difficult math problem. "

Giọng cô giáo căng thẳng khi giải thích bài toán khó.

Hình ảnh minh họa cho từ "emulation" - Thi đua, ganh đua.
/ɛmjʊˈleɪʃən/

Thi đua, ganh đua.

"a great figure who is worthy of respect and emulation"

Một nhân vật vĩ đại, xứng đáng được kính trọng và noi theo để giỏi bằng, thậm chí hơn.