BeDict Logo

contesting

/kənˈtɛstɪŋ/ /ˈkɑntɛstɪŋ/
verb

Tranh chấp, kiện tụng, chống lại.

Ví dụ:

Công ty đang kiện khoản tiền phạt mà cơ quan môi trường áp đặt, với lý lẽ rằng họ đã tuân thủ mọi quy định.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "earnestly" - Thành thật, chân thành, nghiêm túc.
earnestlyadverb
/ˈɜːnɪstli/ /ˈɝnɪstli/

Thành thật, chân thành, nghiêm túc.

"The student earnestly studied for the exam, putting in genuine effort to succeed. "

Bạn học sinh đó học bài cho kỳ thi một cách rất nghiêm túc và chân thành, cố gắng hết sức để đạt kết quả tốt.

Hình ảnh minh họa cho từ "contested" - Tranh chấp, tranh luận, chống lại.
/kənˈtɛstɪd/ /ˈkɑnˌtɛstɪd/

Tranh chấp, tranh luận, chống lại.

Tôi sẽ tranh cử vào vị trí còn trống trong ban quản trị.

Hình ảnh minh họa cho từ "question" - Câu hỏi, thắc mắc.
/ˈkwɛstjən/

Câu hỏi, thắc mắc.

"What is your question?"

Câu hỏi của bạn là gì?

Hình ảnh minh họa cho từ "litigation" - Kiện tụng, tranh tụng, tố tụng.
/ˌlɪtəˈɡeɪʃən/

Kiện tụng, tranh tụng, tố tụng.

"That attorney has been chastised for his litigation behavior."

Luật sư đó đã bị khiển trách vì cách hành xử trong quá trình kiện tụng của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "contest" - Tranh cãi, tranh luận.
/ˈkɒn.tɛst/ /ˈkɑn.tɛst/

Tranh cãi, tranh luận.

"no contest"

Không có gì phải tranh cãi cả.

Hình ảnh minh họa cho từ "complied" - Tuân thủ, làm theo, nghe theo.
/kəmˈplaɪd/

Tuân thủ, làm theo, nghe theo.

"The student complied with the teacher's request to rewrite the essay. "

Học sinh đã làm theo yêu cầu của giáo viên và viết lại bài luận.

Hình ảnh minh họa cho từ "contend" - Tranh giành, cạnh tranh, đấu tranh, giao tranh.
/kənˈtɛnd/

Tranh giành, cạnh tranh, đấu tranh, giao tranh.

"The siblings contended over which video game they would get to play next. "

Anh chị em tranh giành nhau xem ai sẽ được chơi trò chơi điện tử tiếp theo.

Hình ảnh minh họa cho từ "maintain" - Duy trì, hỗ trợ, giúp đỡ.
/meɪnˈteɪn/

Duy trì, hỗ trợ, giúp đỡ.

"My friends are always there to maintain my confidence when I'm struggling with my studies. "

Bạn bè luôn ở bên cạnh để giúp mình giữ vững sự tự tin mỗi khi mình gặp khó khăn trong học tập.

Hình ảnh minh họa cho từ "decision" - Quyết định, sự quyết định, việc quyết định.
/dɪˈsɪʒən/

Quyết định, sự quyết định, việc quyết định.

"After careful consideration, the student made a decision about which college to attend. "

Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, sinh viên đó đã đưa ra quyết định sẽ học trường đại học nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "environmental" - Thuộc về môi trường, có tính môi trường.
environmentaladjective
/ɪnˌvaɪrənˈmentəl/ /ˌenvairənˈmentəl/

Thuộc về môi trường, tính môi trường.

"The school's new policy focuses on environmental sustainability. "

Chính sách mới của trường tập trung vào sự bền vững môi trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "struggle" - Vật lộn, sự cố gắng, sự chật vật.
/ˈstrʌɡəl/

Vật lộn, sự cố gắng, sự chật vật.

"The gymnast's struggle to hold the difficult handstand was impressive. "

Sự chật vật của vận động viên thể dục dụng cụ để giữ tư thế trồng chuối khó khăn thật đáng khâm phục.

Hình ảnh minh họa cho từ "regulations" - Quy định, điều lệ.
/ˌɹɛɡjəˈleɪʃənz/

Quy định, điều lệ.

"The school has strict regulations about mobile phone use during class. "

Trường học có những quy định rất nghiêm ngặt về việc sử dụng điện thoại di động trong giờ học.