Hình nền cho contractual
BeDict Logo

contractual

/kənˈtræktʃuəl/ /kənˈtræktʃəl/

Định nghĩa

adjective

Thuộc hợp đồng, có tính hợp đồng.

Ví dụ :

"our contractual obligations"
Những nghĩa vụ theo hợp đồng của chúng ta.