verb🔗ShareThi hành, thực thi, bắt buộc. To keep up, impose or bring into effect something, not necessarily by force."The police are there to enforce the law."Cảnh sát ở đó để thực thi pháp luật.governmentlawpolicepoliticsactionieltsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThi hành, thực thi, áp đặt. To give strength or force to; to affirm, to emphasize."The victim was able to enforce his evidence against the alleged perpetrator."Nạn nhân đã có thể củng cố bằng chứng của mình để chống lại kẻ bị cáo buộc.governmentlawpoliceactionstatepoliticsieltsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTăng cường, củng cố. To strengthen (a castle, town etc.) with extra troops, fortifications etc."The city council decided to enforce the old castle walls with new, stronger defenses. "Hội đồng thành phố quyết định tăng cường tường thành của lâu đài cổ bằng các công sự phòng thủ mới và vững chắc hơn.militarybuildingieltsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTăng cường, củng cố. To intensify, make stronger, add force to."The teacher enforced the rules about cell phone use in class, making them stricter. "Giáo viên đã tăng cường việc thực thi các quy tắc về sử dụng điện thoại di động trong lớp, làm cho chúng nghiêm ngặt hơn.governmentlawpolicestateactionieltsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRa sức, cố gắng, nỗ lực. To exert oneself, to try hard."My mother enforced her rule about tidying her room, trying her best to make sure it was always clean. "Mẹ tôi ra sức thực thi quy tắc dọn dẹp phòng của bà ấy, cố gắng hết sức để đảm bảo nó luôn sạch sẽ.actionlawgovernmentpoliceieltsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBắt buộc, thi hành, ép buộc. To compel, oblige (someone or something); to force."The teacher will enforce the school's rules about cell phone use during class. "Giáo viên sẽ bắt buộc học sinh tuân thủ nội quy của trường về việc sử dụng điện thoại di động trong giờ học.governmentlawpolicepoliticsactionstatesocietyorganizationieltsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareÉp buộc, thi hành, cưỡng chế. To make or gain by force; to force."to enforce a passage"Ép buộc thông qua một đoạn đường/lối đi.governmentlawpolicepoliticsactionieltsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThi hành, cưỡng chế. To put in motion or action by violence; to drive."The strict school rules were enforced by disciplinary actions. "Những quy định nghiêm ngặt của trường được thi hành bằng các biện pháp kỷ luật.governmentpolicelawactionieltsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThi hành, áp dụng, thực thi. To give force to; to strengthen; to invigorate; to urge with energy."to enforce arguments or requests"Để làm cho các lập luận hoặc yêu cầu trở nên mạnh mẽ và có sức thuyết phục hơn.governmentlawpoliceactionieltsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBắt buộc, thi hành, ép buộc. To urge; to ply hard; to lay much stress upon."The teacher enforced the importance of good study habits. "Cô giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có thói quen học tập tốt.governmentlawpolicepoliticsstateactionorganizationieltsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChứng minh, làm chứng. To prove; to evince."The teacher's strict rules enforced her authority in the classroom. "Những quy tắc nghiêm khắc của giáo viên đã chứng minh quyền uy của cô ấy trong lớp học.lawgovernmentpoliticsstateieltsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc