noun🔗ShareTội phạm mạng, tin tặc. A perpetrator of cybercrime""The bank warned its customers to be careful because cybercriminals were trying to steal their account information." "Ngân hàng cảnh báo khách hàng của mình nên cẩn thận vì bọn tội phạm mạng đang cố gắng đánh cắp thông tin tài khoản của họ.internetcomputingtechnologypersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc