noun🔗ShareGiao dịch, quan hệ. Relations with others."My dealings with my classmates have improved since we started working together on projects. "Quan hệ của tôi với các bạn cùng lớp đã cải thiện hơn kể từ khi chúng tôi bắt đầu làm việc chung trong các dự án.businesssocietycommunicationorganizationeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGiao dịch, làm ăn. Business transactions."The company's dealings with foreign suppliers are complex and require careful negotiation. "Các giao dịch làm ăn của công ty với các nhà cung cấp nước ngoài rất phức tạp và đòi hỏi sự thương lượng cẩn thận.businesscommerceeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc