

deceive
Định nghĩa
Từ liên quan
salesperson noun
/ˈseɪlzpɜːrsən/ /ˈseɪlzpɝsən/
Nhân viên bán hàng, người bán hàng.
mislead verb
/mɪsˈliːd/
Đánh lạc hướng, lừa dối, làm cho lầm đường.
Quảng cáo đó đã đánh lạc hướng người tiêu dùng về tính năng thực tế của sản phẩm.