Hình nền cho dehorned
BeDict Logo

dehorned

/diˈhɔːrnd/ /diˈhɔːrnd/

Định nghĩa

verb

Bỏ sừng, cắt sừng, làm rụng sừng.

Ví dụ :

Người nông dân đã cắt sừng những connon để chúng khỏi húc nhau gây thương tích.