Hình nền cho enjoyment
BeDict Logo

enjoyment

/ɛnˈdʒɔɪmənt/

Định nghĩa

noun

Sự thích thú, niềm vui thích, sự tận hưởng.

Ví dụ :

Ít có hoạt động nào có thể sánh được với niềm vui thích khi được ăn một bữa thịnh soạn cùng với những người bạn tốt.