

discourtesy
Định nghĩa
Từ liên quan
disrespectful adjective
[dɪsɹɪˈspɛktfəɫ]
Bất kính, vô lễ, hỗn láo.
"Talking back to your teacher is disrespectful. "
Cãi lại giáo viên là hỗn láo đấy.
rudeness noun
/ˈrudnəs/
Vô lễ, sự thô lỗ, sự khiếm nhã.
"His rudeness was inexcusable."
Sự thô lỗ của anh ta là không thể chấp nhận được.