adjective🔗ShareThô lỗ, khiếm nhã, vô lễ. Bad-mannered."Karen broke up with Fred because he was often rude to her."Karen chia tay với Fred vì anh ta thường xuyên thô lỗ/khiếm nhã với cô ấy.attitudecharacterhumanmoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThô tục, khiếm nhã, vô duyên. Somewhat obscene, pornographic, offensive."The magazine article contained several rude pictures that were inappropriate for a family setting. "Bài báo trong tạp chí đó có mấy tấm hình thô tục và khiếm nhã, không phù hợp cho môi trường gia đình chút nào.moralattitudelanguagecommunicationcultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThô lỗ, cục cằn. Tough, robust."The old farmer had rude hands, weathered and strong from years of hard work. "Bàn tay của người nông dân già thô ráp, chai sạn và khỏe mạnh vì bao năm làm lụng vất vả.qualitycharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThô sơ, sơ khai. Undeveloped, unskilled, basic."The student's presentation was quite rude; the ideas were basic and the delivery lacked skill. "Bài thuyết trình của sinh viên đó khá thô sơ; ý tưởng còn sơ khai và cách trình bày thiếu kỹ năng.characterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhỏe mạnh, cường tráng. Hearty, vigorous; found particularly in the phrase rude health."After a long illness, Maria was back in rude health and eager to return to school. "Sau một thời gian dài bị bệnh, sức khỏe của Maria đã hồi phục khỏe mạnh, cường tráng và cô ấy rất háo hức được đi học trở lại.conditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc