Hình nền cho dissection
BeDict Logo

dissection

/daɪˈsɛkʃən/

Định nghĩa

noun

Sự mổ xẻ, giải phẫu.

Ví dụ :

Việc mổ xẻ con ếch trong giờ học sinh học đã giúp các bạn học sinh hiểu rõ hơn về các cơ quan nội tạng của nó.