

dissecting
/daɪˈsɛktɪŋ/ /dɪˈsɛktɪŋ/
verb



verb
Mổ xẻ, phân tích cấu trúc.
Vị bác sĩ phẫu thuật giàu kinh nghiệm đang bóc tách các lớp mô, cẩn thận tách chúng ra để tiếp cận khối u mà không làm tổn hại đến bất kỳ mạch máu quan trọng nào.

verb
Lan rộng, ăn luồn.

