noun🔗ShareNgười bất đồng chính kiến, người phản kháng. Someone who dissents (disagrees), especially from an established church."During the town hall meeting, the dissenters voiced their opposition to the proposed new tax, arguing it would hurt small businesses. "Trong cuộc họp hội đồng thành phố, những người bất đồng chính kiến đã lên tiếng phản đối dự luật thuế mới, cho rằng nó sẽ gây tổn hại đến các doanh nghiệp nhỏ.religionpersongroupdoctrinepoliticshistorytheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc