verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Biện luận, tranh luận, cho thấy. To show grounds for concluding (that); to indicate, imply. Ví dụ : "The empty pizza box and crumbs on his face are arguing that my son ate the last slice. " Hộp pizza rỗng và vụn bánh dính trên mặt thằng bé cho thấy rõ ràng là con tôi đã ăn miếng cuối cùng. communication language action logic Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tranh cãi, biện luận, cãi nhau. To debate, disagree or discuss opposing or differing viewpoints. Ví dụ : "He also argued for stronger methods to be used against China." Ông ấy cũng biện luận rằng nên sử dụng các biện pháp mạnh mẽ hơn đối với Trung Quốc. communication language action society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tranh cãi, cãi nhau. To have an argument, a quarrel. Ví dụ : "The siblings were arguing about whose turn it was to do the dishes. " Anh chị em ruột đang cãi nhau xem ai đến lượt rửa bát. communication action attitude society human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tranh luận, biện luận. To present (a viewpoint or an argument therefor). Ví dụ : "He argued his point." Anh ấy biện luận để bảo vệ quan điểm của mình. communication language point Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Biện luận, tranh luận, cãi lý. To prove. Ví dụ : "The lawyer was arguing the defendant's innocence by presenting evidence. " Luật sư đang biện luận cho sự vô tội của bị cáo bằng cách đưa ra bằng chứng. communication language action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cãi nhau, tranh cãi, biện bác. To accuse. Ví dụ : "The lawyer was arguing that the defendant had committed the crime. " Luật sư đang cáo buộc rằng bị cáo đã phạm tội. communication language action statement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự tranh cãi, sự tranh luận. Argument Ví dụ : "The siblings' constant arguing over the TV remote annoyed their parents. " Việc anh chị em ruột liên tục tranh cãi về cái điều khiển tivi khiến bố mẹ họ khó chịu. communication attitude action language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc