Hình nền cho elated
BeDict Logo

elated

/ɪˈleɪtɪd/ /iˈleɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Làm phấn khởi, làm vui sướng.

Ví dụ :

Lá thư báo trúng tuyển vào trường đại học mơ ước đã làm cô sinh viên vô cùng phấn khởi.