

euphoric
Định nghĩa
Từ liên quan
incredibly adverb
/ɪŋˈkɹɛdɪbli/
Vô cùng, Khó tin, Đến mức không thể tin được.
"The teacher's presentation was incredibly engaging; everyone listened intently. "
Bài thuyết trình của giáo viên cuốn hút đến mức khó tin; mọi người đều chăm chú lắng nghe.
euphoriant noun
/juˈfɔɹi.ənt/
Chất gây hưng phấn, thuốc gây khoái cảm.
characterized verb
/ˈkæɹəktəɹaɪzd/