Hình nền cho embellish
BeDict Logo

embellish

/ɛm-/

Định nghĩa

verb

Trang trí, tô điểm, làm đẹp.

Ví dụ :

Bìa cuốn sách cũ được tô điểm bằng những chữ cái mạ vàng, khiến nó trở nên đẹp và thu hút hơn.