BeDict Logo

embellished

/ɪmˈbelɪʃt/ /emˈbelɪʃt/
Hình ảnh minh họa cho embellished: Được tô điểm, được trang trí, hào nhoáng.
 - Image 1
embellished: Được tô điểm, được trang trí, hào nhoáng.
 - Thumbnail 1
embellished: Được tô điểm, được trang trí, hào nhoáng.
 - Thumbnail 2
adjective

Được tô điểm, được trang trí, hào nhoáng.

Bài thuyết trình của giáo viên được tô điểm bằng những biểu đồ màu sắc và ví dụ thực tế sinh động, khiến nó trở nên hấp dẫn hơn đối với học sinh.