Hình nền cho enquire
BeDict Logo

enquire

/ɪŋˈkwaɪə/ /ɪŋˈkwaɪɹ/

Định nghĩa

verb

Hỏi, thắc mắc, chất vấn.

Ví dụ :

Anh ấy hỏi xem ở thị trấn có xe đạp cho thuê không.