adjective🔗ShareThuộc dịch tễ học, liên quan đến dịch tễ học. Of or pertaining to epidemiology."The epidemiological study showed a clear link between smoking and lung cancer. "Nghiên cứu dịch tễ học đã chỉ ra mối liên hệ rõ ràng giữa hút thuốc và ung thư phổi.medicinediseasebiologystatisticsscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc