BeDict Logo

examinant

/ɪɡˈzæmənənt/ /ɛɡˈzæmənənt/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "examiner" - Người kiểm tra, giám khảo, người khảo thí.
/əɡˈzæmɪnɚ/

Người kiểm tra, giám khảo, người khảo thí.

"The driving test examiner told me to parallel park between the cones. "

Người chấm thi bằng lái xe đã yêu cầu tôi đỗ xe song song giữa các cọc tiêu.

Hình ảnh minh họa cho từ "errors" - Lỗi, sai sót, sai lầm.
errorsnoun
/ˈɛɹəz/ /ˈɛɹɚz/

Lỗi, sai sót, sai lầm.

"The student's homework was full of errors, so she had to redo it. "

Bài tập về nhà của học sinh đó đầy lỗi sai, nên em ấy phải làm lại.

Hình ảnh minh họa cho từ "looking" - Cái nhìn, sự nhìn, liếc nhìn.
/ˈlʊkɪŋ/

Cái nhìn, sự nhìn, liếc nhìn.

"The security guard's quick looking around the store helped him spot the shoplifter. "

Cái liếc nhìn nhanh chóng của người bảo vệ xung quanh cửa hàng đã giúp anh ta phát hiện ra kẻ trộm.

Hình ảnh minh họa cho từ "examined" - Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng.
/ɪɡˈzæmɪnd/

Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng.

"He examined the crime scene for clues."

Anh ấy đã kiểm tra hiện trường vụ án một cách kỹ lưỡng để tìm kiếm manh mối.

Hình ảnh minh họa cho từ "examines" - Xem xét, kiểm tra, quan sát kỹ lưỡng.
/ɪɡˈzæmɪnz/ /ɛɡˈzæmɪnz/

Xem xét, kiểm tra, quan sát kỹ lưỡng.

"He examined the crime scene for clues."

Anh ấy đã xem xét kỹ lưỡng hiện trường vụ án để tìm manh mối.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

"He listened carefully to his mother's concerns, feeling sorrowful about her disappointment. "

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "student" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuː.dənt/ /ˈstu.dn̩t/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người luôn học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "awaited" - Chờ đợi, mong đợi.
/əˈweɪtɪd/

Chờ đợi, mong đợi.

"I await your reply to my letter."

Tôi đang chờ thư trả lời của bạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "reviewed" - Xem xét, duyệt lại.
/rɪˈvjuːd/ /riˈvjuːd/

Xem xét, duyệt lại.

"Before I tackle the question directly, I must briefly review historical approaches to the problem."

Trước khi đi thẳng vào câu hỏi, tôi cần xem qua một lượt các cách tiếp cận vấn đề này trong lịch sử.

Hình ảnh minh họa cho từ "nervously" - Bồn chồn, lo lắng, sốt ruột.
nervouslyadverb
/ˈnɜːrvəslɪ/ /ˈnɜːvəslɪ/

Bồn chồn, lo lắng, sốt ruột.

"He paced nervously as he waited for the important phone call."

Anh ấy bồn chồn đi đi lại lại trong lúc chờ cuộc gọi điện thoại quan trọng.

Hình ảnh minh họa cho từ "testing" - Kiểm tra, thử thách, khảo nghiệm.
/ˈtɛstɪŋ/

Kiểm tra, thử thách, khảo nghiệm.

"Climbing the mountain tested our stamina."

Leo lên ngọn núi đã thử thách sức bền của chúng tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "called" - Gọi, kêu.
calledverb
[kɔld]

Gọi, kêu.

"The teacher called out my name during attendance. "

Cô giáo gọi tên em trong lúc điểm danh.