Hình nền cho excelling
BeDict Logo

excelling

/ɪkˈsɛlɪŋ/ /ɛkˈsɛlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Vượt trội, hơn hẳn.

Ví dụ :

Tôi đã vượt trội hơn hẳn tất cả mọi người khác về kết quả thi của mình.