noun🔗ShareTính độc quyền, sự độc quyền. The quality of being exclusive."The high price of the luxury car guarantees its exclusivity. "Giá cao của chiếc xe hơi sang trọng này đảm bảo rằng nó là một sản phẩm độc quyền, không phải ai cũng có thể sở hữu được.qualitybusinesseconomysocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc