verb




expropriating
/ɪkˈsproʊpriˌeɪtɪŋ/ /ɛkˈsproʊpriˌeɪtɪŋ/Từ vựng liên quan

city/sɪtɪ/ /ˈsɪɾi/
Thành phố, đô thị.

several/ˈsɛv(ə)ɹəl/
Nhiều mảnh đất.

considering/kənˈsɪdəɹɪŋ/
Cân nhắc, xem xét, suy tính.

public/ˈpʌblɪk/
Quần chúng, công chúng, dân chúng.

houses/ˈhaʊzɪz/ /ˈhaʊsɪz/
Nhà, căn nhà, ngôi nhà.

person/ˈpɜːsən/ /ˈpɝsən/
Người, cá nhân.

build/bɪld/
Vóc dáng, thể chất.

highway/ˈhaɪweɪ/
Đường cao tốc, quốc lộ.

deprive/dɪˈpɹaɪv/
Tước đoạt, lấy đi, cướp đoạt, tước quyền.

sung/sʌŋ/
Hát, ca hát.

property/ˈpɹɒp.ət.i/ /ˈpɹɑp.ɚt.i/
Tài sản, của cải.

private/ˈpɹaɪvət/
Binh nhì.

