noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sáng tạo, tác phẩm, công trình. Something created such as an invention or artwork. Ví dụ : "The artist displayed her beautiful creations at the local gallery. " Nữ họa sĩ trưng bày những tác phẩm sáng tạo tuyệt đẹp của mình tại phòng trưng bày địa phương. art technology achievement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự sáng tạo, tác phẩm, công trình. The act of creating something. Ví dụ : "The restructure resulted in the creation of a number of shared services." Việc tái cấu trúc dẫn đến sự ra đời của một số dịch vụ dùng chung. art culture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tạo vật, muôn vật, thế giới. All which exists. Ví dụ : "Let us pray to Christ, the King of all creation." Chúng ta hãy cầu nguyện với Chúa Kitô, Vua của muôn vật. being philosophy world thing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc