BeDict Logo

flowerpot

/ˈflaʊəˌpɒt/ /ˈflaʊɚˌpɑt/
Hình ảnh minh họa cho flowerpot: Chậu hoa, bồn hoa.
 - Image 1
flowerpot: Chậu hoa, bồn hoa.
 - Thumbnail 1
flowerpot: Chậu hoa, bồn hoa.
 - Thumbnail 2
noun

Chậu hoa, bồn hoa.

  • Mẹ tôi có một chậu hoa trồng đầy hoa phong lữ đỏ ở hiên nhà.
  • Tôi đã trồng một cây hướng dương nhỏ trong chậu hoa.
  • Con mèo đã làm rơi chậu hoa khỏi bệ cửa sổ.