Hình nền cho fluctuation
BeDict Logo

fluctuation

/flʌktʃuːˈeɪʃən/

Định nghĩa

noun

Dao động, sự biến động.

Ví dụ :

Sự dao động của biển cả.
noun

Ví dụ :

Bác sĩ cảm thấy có sự dao động dịch trong lồng ngực bệnh nhân khi thăm khám, điều này gợi ý khả năng có mủ trong phổi.