Hình nền cho wavered
BeDict Logo

wavered

/ˈweɪvərd/ /ˈweɪvəd/

Định nghĩa

verb

Lao đảo, chao đảo, lung lay.

Ví dụ :

"Flowers wavered in the breeze."
Những bông hoa khẽ lao đảo trong gió.