Hình nền cho undulation
BeDict Logo

undulation

/ˌʌndʒʊˈleɪʃən/ /ˌʌndjʊˈleɪʃən/

Định nghĩa

noun

Sự nhấp nhô, sự gợn sóng.

Ví dụ :

Sự nhấp nhô nhẹ nhàng của cánh đồng lúa mì theo làn gió thật là mê hoặc.
noun

Sự nhấp nhô, sự lượn sóng.

Ví dụ :

Hơi nóng bốc lên từ mặt đường nhựa tạo ra sự nhấp nhô thấy rõ trong không khí, khiến những chiếc xe ở đằng xa dường như bị rung rinh.
noun

Sự nhấp nhô, cảm giác nhấp nhô ở tim.

Ví dụ :

Sau tin bất ngờ đó, cô ấy cảm thấy một sự nhấp nhô kỳ lạ trong ngực, như một làn sóng nhẹ nhàng đang lan tỏa trên tim.
noun

Ví dụ :

Bác sĩ nhẹ nhàng ấn vào vùng sưng, quan sát sự nhấp nhô nhẹ bên trong ổ áp xe để xác định xem nó đã chín muồi để chích rạch hay chưa.