Hình nền cho foreknow
BeDict Logo

foreknow

/ˌfɔːˈnəʊ/ /ˌfɔɹˈnoʊ/

Định nghĩa

verb

Biết trước, đoán trước, liệu trước.

Ví dụ :

Giáo viên đã biết trước những câu hỏi khó trong bài kiểm tra sắp tới.