verb🔗ShareĐịnh trước, tiền định. To predestine or preordain."The scriptwriter believed that the movie's ending was foreordained, with the hero's triumph unavoidable. "Nhà biên kịch tin rằng kết thúc của bộ phim đã được định trước rồi, với việc người hùng chiến thắng là điều không thể tránh khỏi.philosophyreligiontheologyfutureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc