Hình nền cho foxtrotted
BeDict Logo

foxtrotted

/ˈfɒksˌtrɒtɪd/ /ˈfɑksˌtrɑtɪd/

Định nghĩa

verb

Nhảy foxtrot, khiêu vũ điệu foxtrot.

Ví dụ :

Tại đám cưới, cô dâu và chú rể vui vẻ nhảy foxtrot trên sàn nhảy.