noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hương thơm, mùi thơm. A pleasant smell or odour. Ví dụ : "The bakery's delicious fragrances filled the air, tempting passersby. " Hương thơm ngon lành từ tiệm bánh lan tỏa khắp không gian, quyến rũ người đi đường. sensation nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc