noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xào xạc. A rustling sound, as of silk fabric. Ví dụ : "The ballerina's dress made a soft froufrou as she twirled across the stage. " Chiếc váy của nữ diễn viên ba lê phát ra tiếng xào xạc nhẹ nhàng khi cô ấy xoay tròn trên sân khấu. sound material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc