adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Một cách hữu dụng, một cách có chức năng. In a functional manner. Ví dụ : "The old computer is slow, but it still works functionally. " Chiếc máy tính cũ này chậm, nhưng nó vẫn hoạt động được một cách hữu dụng. function utility technical technology machine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc