



gagement
/ɡeɪdʒmənt/Từ vựng liên quan

engagementnoun
/ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/
Cuộc hẹn, lịch hẹn, buổi biểu diễn.

dialectaladjective
/ˌdaɪəˈlɛktəl/
Thuộc phương ngữ, mang tính địa phương.






Cuộc hẹn, lịch hẹn, buổi biểu diễn.

Thuộc phương ngữ, mang tính địa phương.