BeDict Logo

gagement

/ɡeɪdʒmənt/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "accepted" - Chấp nhận, bằng lòng, tán thành.
/æk.ˈsɛp.tɪd/

Chấp nhận, bằng lòng, tán thành.

"My parents accepted my request to attend the school dance. "

Ba mẹ tôi đã chấp nhận lời đề nghị của tôi cho phép tôi đi dự buổi khiêu vũ ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "she" - Cô ấy, bà ấy, chị ấy.
shenoun
/ʃiː/ /ʃi/

ấy, ấy, chị ấy.

"Pat is definitely a she."

Pat chắc chắn là nữ.

Hình ảnh minh họa cho từ "his" - Của Ngài.
hispronoun
/ˈhɪz/ /ˈhɘz/

Của Ngài.

"The school principal, a respected figure, announced that his decision was final. "

Vị hiệu trưởng đáng kính của trường thông báo rằng quyết định của Ngài là cuối cùng.

Hình ảnh minh họa cho từ "of" - Của, thuộc về.
ofpreposition
/ɔv/ /ɒv/ /ə/ /ʌv/

Của, thuộc về.

"The school is located five miles of the town center. "

Trường học nằm cách trung tâm thị trấn năm dặm.

Hình ảnh minh họa cho từ "s" - Một scruple (dược).
snoun
/ɛs/

Một scruple (dược).

"The antique scale was so sensitive that it could measure the weight difference between two samples that differed by just one s. "

Cái cân cổ này nhạy đến mức nó có thể đo được sự khác biệt về trọng lượng giữa hai mẫu chỉ lệch nhau có một scruple (dược).

Hình ảnh minh họa cho từ "engagement" - Cuộc hẹn, lịch hẹn, buổi biểu diễn.
/ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/

Cuộc hẹn, lịch hẹn, buổi biểu diễn.

"The lecturer has three speaking engagements this week."

Tuần này, giảng viên có ba lịch hẹn diễn thuyết.

Hình ảnh minh họa cho từ "or" - Hoặc, hay.
orconjunction
/ɔː(ɹ)/ /ɔɹ/ /ɚ/

Hoặc, hay.

"He might get cancer, or be hit by a bus, or God knows what."

Anh ấy có thể bị ung thư, hoặc bị xe buýt đâm, hoặc ai mà biết được chuyện gì nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "dialectal" - Thuộc phương ngữ, mang tính địa phương.
dialectaladjective
/ˌdaɪəˈlɛktəl/

Thuộc phương ngữ, mang tính địa phương.

"The professor studied the dialectal variations of English spoken in different parts of the rural community. "

Giáo sư đã nghiên cứu những biến thể phương ngữ, tức là sự khác biệt trong cách nói tiếng Anh theo từng vùng ở cộng đồng nông thôn đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "an" - Một
annumeral
/æn/

Một

"My sister has an older brother. "

Chị gái tôi có một người anh trai.

Hình ảnh minh họa cho từ "archaic" - Thời kỳ đồ đá giữa.
/ɑː.ˈkeɪ.ɪk/ /ɑɹ.ˈkeɪ.ɪk/

Thời kỳ đồ đá giữa.

"Archaeologists are studying the Archaic period to understand early human life in North America. "

Các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu thời kỳ đồ đá giữa để hiểu rõ hơn về cuộc sống của người cổ đại ở Bắc Mỹ.

Hình ảnh minh họa cho từ "form" - Hình dạng, hình thức.
formnoun
/fɔːm/ /fɔɹm/

Hình dạng, hình thức.

"The form of the new school building is modern and striking. "

Hình dáng của tòa nhà trường học mới rất hiện đại và nổi bật.

Hình ảnh minh họa cho từ "ch" - Dây chuyền, Xích.
chnoun
/t͡ʃ/

Dây chuyền, Xích.

"He wore a gold chain around the neck."

Anh ấy đeo một sợi dây chuyền vàng quanh cổ.