adjective🔗ShareThuộc phương ngữ, mang tính địa phương. Of or relating to a dialect."The professor studied the dialectal variations of English spoken in different parts of the rural community. "Giáo sư đã nghiên cứu những biến thể phương ngữ, tức là sự khác biệt trong cách nói tiếng Anh theo từng vùng ở cộng đồng nông thôn đó.languagelinguisticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗SharePhương ngữ, địa phương. Peculiar to a (nonstandard) variety or lect."The speaker's dialectal pronunciation of "car" as "cah" revealed their origins in the rural South. "Cách phát âm từ "car" thành "cah" mang đậm phương ngữ của người nói cho thấy họ đến từ vùng nông thôn miền Nam.languagelinguisticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc