BeDict Logo

engagements

/ɪnˈɡeɪdʒmənts/ /ɛnˈɡeɪdʒmənts/
Hình ảnh minh họa cho engagements: Sự gắn kết, sự thu hút, sự quan tâm.
 - Image 1
engagements: Sự gắn kết, sự thu hút, sự quan tâm.
 - Thumbnail 1
engagements: Sự gắn kết, sự thu hút, sự quan tâm.
 - Thumbnail 2
noun

Sự tham gia nhiệt tình của cô ấy vào dự án đã tạo ra sự gắn kết mạnh mẽ, khiến cô cảm thấy thực sự hòa mình vào và mong muốn được thấy dự án hoàn thành.