Hình nền cho gazed
BeDict Logo

gazed

/ɡeɪzd/

Định nghĩa

verb

Ngắm nhìn, nhìn chăm chú, nhìn đăm đăm.

Ví dụ :

Thực tế, đối với Antonioni, việc ngắm nhìn đăm đăm này có lẽ là hoạt động nhận thức cơ bản nhất trong tất cả các hoạt động...