Hình nền cho gladsome
BeDict Logo

gladsome

/ˈɡlædsəm/

Định nghĩa

adjective

Vui vẻ, hân hoan, tươi vui.

Ví dụ :

Khuôn mặt bọn trẻ rạng rỡ và tươi vui khi mở quà sinh nhật.