Hình nền cho glistened
BeDict Logo

glistened

/ˈɡlɪsənd/ /ˈɡlɪsənt/

Định nghĩa

verb

Ví dụ :

"The freshly waxed car glistened in the sunlight. "
Chiếc xe vừa được đánh bóng loáng loáng lấp lánh dưới ánh mặt trời.