BeDict Logo

flash

/flæʃ/
Hình ảnh minh họa cho flash: Tiếng lóng, mật ngữ.
noun

Thứ tiếng lóng bí mật mà cộng đồng bản địa sử dụng cho phép họ giao tiếp riêng tư ở trường mà không bị giáo viên hiểu.

Hình ảnh minh họa cho flash: Đập nước, hồ chứa nước.
noun

Cái đập nước tạo dòng chảy mạnh đã giúp chiếc thuyền nhỏ vượt qua đoạn sông cạn một cách an toàn.