verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lấp lánh, chiếu sáng, lóng lánh. To give off light; to reflect in flashes; to sparkle. Ví dụ : "The diamond ring coruscated under the bright store lights, catching everyone's eye. " Chiếc nhẫn kim cương lấp lánh dưới ánh đèn sáng trưng của cửa hàng, thu hút mọi ánh nhìn. appearance nature energy phenomena Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lấp lánh, tỏa sáng, rực rỡ. To exhibit brilliant technique or style. Ví dụ : "The young pianist coruscated during her recital, effortlessly playing complex pieces with dazzling speed and grace. " Trong buổi độc tấu, cô nghệ sĩ piano trẻ tuổi đã thể hiện kỹ thuật điêu luyện và phong cách biểu diễn xuất sắc, chơi những bản nhạc phức tạp một cách dễ dàng với tốc độ và sự duyên dáng đến mức lấp lánh. style art literature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc