

waxed
/wækst/ /wɛkst/





verb
Trở nên, trở nên có.
"The child's excitement waxed as her birthday approached. "
Sự phấn khích của đứa trẻ ngày càng tăng lên khi ngày sinh nhật đến gần.


verb
Trăng tròn dần, Trăng non lớn dần.


adjective







"The child's excitement waxed as her birthday approached. "
Sự phấn khích của đứa trẻ ngày càng tăng lên khi ngày sinh nhật đến gần.



