Hình nền cho waxed
BeDict Logo

waxed

/wækst/ /wɛkst/

Định nghĩa

verb

Đánh bóng bằng sáp, thoa sáp.

Ví dụ :

Cô ấy đánh sáp chiếc bàn gỗ để bảo vệ nó và làm cho nó bóng loáng.