Hình nền cho coruscate
BeDict Logo

coruscate

/ˈkɒɹəskeɪt/

Định nghĩa

verb

Lấp lánh, tỏa sáng, chiếu sáng.

Ví dụ :

Tuyết mới rơi lấp lánh dưới ánh mặt trời buổi sáng rực rỡ.