verb🔗ShareLấp lánh, tỏa sáng, chiếu sáng. To give off light; to reflect in flashes; to sparkle."The freshly fallen snow coruscated under the bright morning sun. "Tuyết mới rơi lấp lánh dưới ánh mặt trời buổi sáng rực rỡ.appearanceenergyphysicsnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLấp lánh, tỏa sáng, rực rỡ. To exhibit brilliant technique or style."The young pianist's fingers coruscated across the keys, producing a breathtaking and flawless performance. "Những ngón tay của nghệ sĩ piano trẻ tuổi lướt trên phím đàn một cách tài tình và điêu luyện, tạo nên một màn trình diễn hoàn hảo đến nghẹt thở.styleartliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc